mentha aquatica
A small cluster of Mentha aquatica grows along the edge of a clear, shallow pond.
Định nghĩa
Danh từ: (thực vật học) Một loại cây bạc hà châu Âu (tên khoa học: Mentha aquatica) thường mọc ở những nơi ẩm ướt như bờ sông, đầm lầy. Loại cây này có mùi thơm giống như quả cam bergamot, và đã được du nhập, mọc tự nhiên ở phía đông Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- is often found growing near streams and ponds. ( thường được tìm thấy mọc gần các con suối và ao hồ.)
- The leaves of can be used to make a fragrant herbal tea. (Lá của cây có thể được dùng để pha trà thảo mộc thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: đôi khi được sử dụng để làm dịu các vấn đề về tiêu hóa hoặc hô hấp nhờ tinh dầu thơm của nó.
- Trong làm vườn: Loại cây này được trồng để tạo cảnh quan quanh các khu vực nước, nhưng cần kiểm soát vì nó có thể lan rộng nhanh chóng.
Biến thể và từ gần giống
- Bạc hà nước: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
- Mentha: Chi thực vật bao gồm nhiều loại bạc hà khác, như bạc hà cay () hay bạc hà hăng ().
Từ đồng nghĩa
- Water mint: Tên tiếng Anh thông dụng của (bạc hà nước).
- Bergamot mint: Tên gọi khác do mùi hương giống cam bergamot (bạc hà cam bergamot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến thuật ngữ thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên loài cây này.)